TanroDictionary Sổ từ
焱

Chữ Hán 焱 DIỄM, DIỆM, YÊN

Âm On
エン、ケキ、キャク
Âm Kun
ほのお
Nghĩa (Anh)
flames; blaze
Số nét
12

Tra các từ có chữ 焱 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 焱 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.