焱
Chữ Hán 焱 DIỄM, DIỆM, YÊN
- Âm On
- エン、ケキ、キャク
- Âm Kun
- ほのお
- Nghĩa (Anh)
- flames; blaze
- Số nét
- 12
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 焱 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.