TanroDictionary Sổ từ
熔

Chữ Hán 熔 DONG

Âm On
ヨウ
Âm Kun
と.ける、と.かす、いがた
Nghĩa (Anh)
fuse; melt
Số nét
14

Tra các từ có chữ 熔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 熔 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.