熔
Chữ Hán 熔 DONG
- Âm On
- ヨウ
- Âm Kun
- と.ける、と.かす、いがた
- Nghĩa (Anh)
- fuse; melt
- Số nét
- 14
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 熔 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.