TanroDictionary Sổ từ
燕

Chữ Hán 燕 YẾN, YÊN

Âm On
エン
Âm Kun
つばめ、つばくら、つばくろ
Nghĩa (Anh)
swallow (bird)
Số nét
16
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 燕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 燕 1 từ