Trang chủChữ Hán燕 燕 Chữ Hán 燕 YẾN, YÊN Âm Onエン Âm Kunつばめ、つばくら、つばくろ Nghĩa (Anh)swallow (bird) Số nét16 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 燕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 燕 1 từ 燕つばめchim én