TanroDictionary Sổ từ
燗

Chữ Hán 燗 LAN, GIAN

Âm On
ラン、カン
Âm Kun
かん.する
Nghĩa (Anh)
warming sake
Số nét
16

Tra các từ có chữ 燗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 燗 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.