TanroDictionary Sổ từ
燦

Chữ Hán 燦 XÁN

Âm On
サン
Âm Kun
さん.たる、あき.らか、きらめ.く、きら.めく
Nghĩa (Anh)
brilliant
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 燦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 燦 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.