Trang chủChữ Hán爺 爺 Chữ Hán 爺 GIA Âm Onヤ Âm Kunじい、じじい、おやじ、じじ、ちち Nghĩa (Anh)old man; grampa Số nét13 Tra các từ có chữ 爺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 爺 2 từ 爺じじông già 爺さんじいさんông