Trang chủChữ Hán牙 牙 Chữ Hán 牙 NHA Âm Onガ、ゲ Âm Kunきば、は Nghĩa (Anh)tusk; fang; tusk radical (no. 92) Số nét5 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 牙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 牙 7 từ 牙きばngà, nanh 象牙ぞうげngà voi 勃牙利ブルガリアBulgaria 牙買加ジャマイカJamaica 葡萄牙ポルトガルBồ Đào Nha 西班牙スペインTây Ban Nha 牙城がじょうthành trì, sào huyệt