TanroDictionary Sổ từ
牙

Chữ Hán 牙 NHA

Âm On
ガ、ゲ
Âm Kun
きば、は
Nghĩa (Anh)
tusk; fang; tusk radical (no. 92)
Số nét
5
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 牙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 牙 7 từ