TanroDictionary Sổ từ
牢

Chữ Hán 牢 LAO

Âm On
ロウ
Âm Kun
かた.い、ひとや
Nghĩa (Anh)
prison; jail; hardness
Số nét
7

Tra các từ có chữ 牢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 牢 1 từ