Trang chủChữ Hán牢 牢 Chữ Hán 牢 LAO Âm Onロウ Âm Kunかた.い、ひとや Nghĩa (Anh)prison; jail; hardness Số nét7 Tra các từ có chữ 牢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 牢 1 từ 牢獄ろうごくnhà tù, lao ngục