Trang chủChữ Hán狐 狐 Chữ Hán 狐 HỒ Âm Onコ Âm Kunきつね Nghĩa (Anh)fox Số nét9 Tra các từ có chữ 狐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 狐 1 từ 狐きつねcon cáo