TanroDictionary Sổ từ
狢

Chữ Hán 狢 HẠC

Âm On
カク、ハク、バク
Âm Kun
むじな
Nghĩa (Anh)
badger
Số nét
9

Tra các từ có chữ 狢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 狢 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.