TanroDictionary Sổ từ
狹

Chữ Hán 狹 HIỆP

Âm On
キョウ、コウ
Âm Kun
せま.い、せば.める、せば.まる、さ
Nghĩa (Anh)
narrow; contract; reduce; tight; limited
Số nét
10
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 狹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 狹 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.