狹
Chữ Hán 狹 HIỆP
- Âm On
- キョウ、コウ
- Âm Kun
- せま.い、せば.める、せば.まる、さ
- Nghĩa (Anh)
- narrow; contract; reduce; tight; limited
- Số nét
- 10
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 狹 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.