TanroDictionary Sổ từ
狺

Chữ Hán 狺 NGÂN, NGAN

Âm On
ゲン、ゴン、ギン
Nghĩa (Anh)
the snarling of dogs
Số nét
10

Tra các từ có chữ 狺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 狺 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.