TanroDictionary Sổ từ
猥

Chữ Hán 猥 ỔI

Âm On
ワイ
Âm Kun
みだ.ら、みだり.に
Nghĩa (Anh)
obscene
Số nét
12

Tra các từ có chữ 猥 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 猥 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.