猥
Chữ Hán 猥 ỔI
- Âm On
- ワイ
- Âm Kun
- みだ.ら、みだり.に
- Nghĩa (Anh)
- obscene
- Số nét
- 12
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 猥 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.