TanroDictionary Sổ từ
猺

Chữ Hán 猺 DAO, DIÊU

Âm On
ヨウ
Nghĩa (Anh)
jackal; name of a tribe
Số nét
13

Tra các từ có chữ 猺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 猺 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.