獺
Chữ Hán 獺 THÁT
- Âm On
- ダツ、タツ
- Âm Kun
- うそ、かわ、かわうそ
- Nghĩa (Anh)
- otter
- Số nét
- 19
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 獺 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.