TanroDictionary Sổ từ
瑚

Chữ Hán 瑚 HÔ, HỒ

Âm On
コ、ゴ
Nghĩa (Anh)
ancestral offering receptacle; coral
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 瑚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 瑚 1 từ