Trang chủChữ Hán甦 甦 Chữ Hán 甦 TÔ Âm Onソ、コウ Âm Kunよみがえ.る Nghĩa (Anh)be resuscitated; revived Số nét12 Tra các từ có chữ 甦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 甦 1 từ 甦よみがえsự hồi sinh