TanroDictionary Sổ từ
甦

Chữ Hán 甦 TÔ

Âm On
ソ、コウ
Âm Kun
よみがえ.る
Nghĩa (Anh)
be resuscitated; revived
Số nét
12

Tra các từ có chữ 甦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 甦 1 từ