TanroDictionary Sổ từ
痢

Chữ Hán 痢 LỊ

Âm On
リ
Nghĩa (Anh)
diarrhea
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 痢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 痢 2 từ