Trang chủChữ Hán瘍 瘍 Chữ Hán 瘍 DƯƠNG Âm Onヨウ Âm Kunかさ Nghĩa (Anh)swelling; boil; tumor Số nét14 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 瘍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 瘍 3 từ 腫瘍しゅようkhối u 潰瘍かいようloét 胃潰瘍いかいようloét dạ dày