TanroDictionary Sổ từ
瘍

Chữ Hán 瘍 DƯƠNG

Âm On
ヨウ
Âm Kun
かさ
Nghĩa (Anh)
swelling; boil; tumor
Số nét
14
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 瘍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 瘍 3 từ