Trang chủChữ Hán砦 砦 Chữ Hán 砦 TRẠI Âm Onサイ Âm Kunとりで Nghĩa (Anh)fort; stronghold; entrenchments Số nét11 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 砦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 砦 1 từ 砦とりでpháo đài, đồn lũy