TanroDictionary Sổ từ
砦

Chữ Hán 砦 TRẠI

Âm On
サイ
Âm Kun
とりで
Nghĩa (Anh)
fort; stronghold; entrenchments
Số nét
11
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 砦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 砦 1 từ