TanroDictionary Sổ từ
碼

Chữ Hán 碼 MÃ

Âm On
バ、メ
Âm Kun
やーど、やある
Nghĩa (Anh)
number; wharf; agate; yard (91.44 cm)
Số nét
15

Tra các từ có chữ 碼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 碼 1 từ