TanroDictionary Sổ từ
磔

Chữ Hán 磔 TRÁCH

Âm On
タク、チャク
Âm Kun
さ.く、はりつけ、ひらく
Nghĩa (Anh)
crucifixion
Số nét
16

Tra các từ có chữ 磔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 磔 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.