Trang chủChữ Hán礫 礫 Chữ Hán 礫 LỊCH Âm Onレキ Âm Kunつぶて、こいし Nghĩa (Anh)small stones Số nét20 Tra các từ có chữ 礫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 礫 2 từ 礫つぶてhòn đá 瓦礫がれきgạch vụn, đống đổ nát, mảnh vỡ