TanroDictionary Sổ từ
礫

Chữ Hán 礫 LỊCH

Âm On
レキ
Âm Kun
つぶて、こいし
Nghĩa (Anh)
small stones
Số nét
20

Tra các từ có chữ 礫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 礫 2 từ