TanroDictionary Sổ từ
祀

Chữ Hán 祀 TỰ

Âm On
シ
Âm Kun
まつ.る、まつり
Nghĩa (Anh)
enshrine; worship
Số nét
8

Tra các từ có chữ 祀 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 祀 2 từ