Trang chủChữ Hán祀 祀 Chữ Hán 祀 TỰ Âm Onシ Âm Kunまつ.る、まつり Nghĩa (Anh)enshrine; worship Số nét8 Tra các từ có chữ 祀 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 祀 2 từ 合祀ごうしsự thờ chung 祭祀さいしlễ tế, nghi lễ cúng tế