TanroDictionary Sổ từ
祷

Chữ Hán 祷 ĐẢO

Âm On
トウ
Âm Kun
いの.る、いの.り、まつ.る
Nghĩa (Anh)
pray
Số nét
11
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 祷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 祷 2 từ