TanroDictionary Sổ từ
禊

Chữ Hán 禊 HỄ

Âm On
ケイ、カツ
Âm Kun
みそぎ、はら.う
Nghĩa (Anh)
Shinto purification ceremony
Số nét
14

Tra các từ có chữ 禊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 禊 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.