TanroDictionary Sổ từ
禿

Chữ Hán 禿 NGỐC

Âm On
トク
Âm Kun
ちび.る、かむろ、は.げる、はげ
Nghĩa (Anh)
become bald; bare; wear out; waste away; little girl employed at a brothel
Số nét
7

Tra các từ có chữ 禿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 禿 3 từ