Trang chủChữ Hán禿 禿 Chữ Hán 禿 NGỐC Âm Onトク Âm Kunちび.る、かむろ、は.げる、はげ Nghĩa (Anh)become bald; bare; wear out; waste away; little girl employed at a brothel Số nét7 Tra các từ có chữ 禿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 禿 3 từ 禿はげsự hói, đầu hói 禿げるはげるhói, rụng tóc 禿びちびnhóc con, trẻ nít; bản chibi