TanroDictionary Sổ từ
秊

Chữ Hán 秊 NIÊN

Âm On
ネン
Âm Kun
とし
Nghĩa (Anh)
year; new-years; person's age
Số nét
8

Tra các từ có chữ 秊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 秊 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.