TanroDictionary Sổ từ
稍

Chữ Hán 稍 SẢO, SAO

Âm On
ソウ、ショウ
Âm Kun
やや、ようやく
Nghĩa (Anh)
slightly
Số nét
12

Tra các từ có chữ 稍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 稍 1 từ