TanroDictionary Sổ từ
竓

Chữ Hán 竓

Âm Kun
ミリリットル
Nghĩa (Anh)
millilitre; (kokuji)
Số nét
9

Tra các từ có chữ 竓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 竓 1 từ