Trang chủChữ Hán竓 竓 Chữ Hán 竓 Âm Kunミリリットル Nghĩa (Anh)millilitre; (kokuji) Số nét9 Tra các từ có chữ 竓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 竓 1 từ 竓ミリリットルmililít