竽
Chữ Hán 竽 DỤ, VU
- Âm On
- ウ
- Âm Kun
- ふえ
- Nghĩa (Anh)
- ancient woodwind instrument
- Số nét
- 9
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 竽 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.