TanroDictionary Sổ từ
笈

Chữ Hán 笈 CẤP

Âm On
キュウ
Nghĩa (Anh)
backpack bookcase
Số nét
9
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 笈 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 笈 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.