笈
Chữ Hán 笈 CẤP
- Âm On
- キュウ
- Nghĩa (Anh)
- backpack bookcase
- Số nét
- 9
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 笈 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.