TanroDictionary Sổ từ
筌

Chữ Hán 筌 THUYÊN

Âm On
セン
Âm Kun
うけ、うえ
Nghĩa (Anh)
fish trap; weir
Số nét
12

Tra các từ có chữ 筌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 筌 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.