TanroDictionary Sổ từ
筑

Chữ Hán 筑 TRÚC

Âm On
チク
Nghĩa (Anh)
an ancient musical instrument
Số nét
12
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 筑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 筑 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.