TanroDictionary Sổ từ
筵

Chữ Hán 筵 DIÊN

Âm On
エン
Âm Kun
むしろ
Nghĩa (Anh)
straw mat
Số nét
13

Tra các từ có chữ 筵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 筵 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.