Trang chủChữ Hán箆 箆 Chữ Hán 箆 BỀ Âm Onヘイ、ハイ Âm Kunへら、の、くし Nghĩa (Anh)spatula; arrow shaft Số nét14 Tra các từ có chữ 箆 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 箆 1 từ 箆へらcái bay, cái thìa dẹt, que miết