TanroDictionary Sổ từ
篆

Chữ Hán 篆 TRIỆN

Âm On
テン
Nghĩa (Anh)
seal-style characters
Số nét
15

Tra các từ có chữ 篆 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 篆 1 từ