TanroDictionary Sổ từ
籃

Chữ Hán 籃 LAM

Âm On
ラン
Âm Kun
かご
Nghĩa (Anh)
basket
Số nét
21

Tra các từ có chữ 籃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 籃 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.