TanroDictionary Sổ từ
粍

Chữ Hán 粍 MAO

Âm Kun
ミリ、ミリメートル
Nghĩa (Anh)
millimeter; (kokuji)
Số nét
10

Tra các từ có chữ 粍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 粍 1 từ