Trang chủChữ Hán粥 粥 Chữ Hán 粥 CHÚC, DỤC Âm Onイク、シュク、ジュク Âm Kunかゆ、かい、ひさ.ぐ Nghĩa (Anh)rice gruel Số nét12 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 粥 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 粥 1 từ 粥かゆcháo loãng