TanroDictionary Sổ từ
糊

Chữ Hán 糊 HỒ

Âm On
コ、ゴ、コツ
Âm Kun
のり
Nghĩa (Anh)
paste; glue; sizing
Số nét
15
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 糊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 糊 1 từ