TanroDictionary Sổ từ
紉

Chữ Hán 紉 NHÂN, NHẪN, NHẬN

Âm On
ジン、ニン、キン、コン
Âm Kun
なわ
Nghĩa (Anh)
thread needle; sew stitch; string
Số nét
9

Tra các từ có chữ 紉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 紉 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.