紉
Chữ Hán 紉 NHÂN, NHẪN, NHẬN
- Âm On
- ジン、ニン、キン、コン
- Âm Kun
- なわ
- Nghĩa (Anh)
- thread needle; sew stitch; string
- Số nét
- 9
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 紉 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.