TanroDictionary Sổ từ
縢

Chữ Hán 縢 ĐẰNG

Âm On
トウ
Âm Kun
かが.る、かな、から.げる、むかばき
Nghĩa (Anh)
cross-stitch; darn
Số nét
16

Tra các từ có chữ 縢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 縢 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.