TanroDictionary Sổ từ
纏

Chữ Hán 纏 TRIỀN

Âm On
テン、デン
Âm Kun
まつ.わる、まと.う、まと.める、まと.まる、まと.い
Nghĩa (Anh)
wear; wrap; tie; follow around; collect
Số nét
21
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 纏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 纏 4 từ