TanroDictionary Sổ từ
缺

Chữ Hán 缺 KHUYẾT

Âm On
ケツ、ケン
Âm Kun
か.ける、か.く
Nghĩa (Anh)
lack; gap; fail
Số nét
10

Tra các từ có chữ 缺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 缺 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.