罄
Chữ Hán 罄 KHÁNH
- Âm On
- ケイ、キョウ
- Âm Kun
- むな.しい
- Nghĩa (Anh)
- exhaust; run out; use up; empty
- Số nét
- 17
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 罄 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.