TanroDictionary Sổ từ
罄

Chữ Hán 罄 KHÁNH

Âm On
ケイ、キョウ
Âm Kun
むな.しい
Nghĩa (Anh)
exhaust; run out; use up; empty
Số nét
17

Tra các từ có chữ 罄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 罄 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.