罌
Chữ Hán 罌 ANH
- Âm On
- オウ、エイ、ヨウ
- Âm Kun
- もたい、ほとぎ、かめ
- Nghĩa (Anh)
- vase
- Số nét
- 20
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 罌 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.