罔
Chữ Hán 罔 VÕNG
- Âm On
- モウ、ボウ
- Âm Kun
- あみ、しい.る、ない
- Nghĩa (Anh)
- net
- Số nét
- 8
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 罔 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.