TanroDictionary Sổ từ
罔

Chữ Hán 罔 VÕNG

Âm On
モウ、ボウ
Âm Kun
あみ、しい.る、ない
Nghĩa (Anh)
net
Số nét
8

Tra các từ có chữ 罔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 罔 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.