聰
Chữ Hán 聰 THÔNG
- Âm On
- ソウ
- Âm Kun
- さと.い、みみざと.い
- Nghĩa (Anh)
- wise; fast learner
- Số nét
- 17
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 聰 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.