胥
Chữ Hán 胥 TƯ
- Âm On
- ショ、ソ
- Âm Kun
- あい、み.る、みな
- Nghĩa (Anh)
- together; mutual; subordinate official
- Số nét
- 9
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 胥 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.