TanroDictionary Sổ từ
胥

Chữ Hán 胥 TƯ

Âm On
ショ、ソ
Âm Kun
あい、み.る、みな
Nghĩa (Anh)
together; mutual; subordinate official
Số nét
9

Tra các từ có chữ 胥 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 胥 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.